Tạo mới hoặc cập nhật bộ phận
Ngày cập nhật: 01 tháng 10, 2026
Người cập nhật: VNPT eContract's team
Mục đích
Hàm thực hiện tạo mới hoặc cập nhật các bộ phận đã tồn tại dựa theo mã bộ phận. Có thể xử lý nhiều bộ phận trong một request.
- Request URL:
/api/departments/create-or-update - HTTP method:
POST - HTTP content-type:
application/json - Authorize:
Bearer token - Parameter:
Request body là một mảng các đối tượng bộ phận với các trường sau:
| Key | Type | Bắt buộc | Mô tả |
|---|---|---|---|
code | string | Có | Mã bộ phận duy nhất. Nếu mã đã tồn tại, bộ phận tương ứng sẽ được cập nhật. |
name | string | Có | Tên bộ phận. |
description | string | Không | Mô tả bộ phận. |
sharingAccessPermission | boolean | Không | Người dùng trong bộ phận có chia sẻ quyền truy cập hay không. |
userCodes | Array[string] | Không | Danh sách mã người dùng thuộc bộ phận. |
Mẫu request
[
{
"code": "NHANSU",
"name": "Phòng Nhân sự",
"description": "",
"sharingAccessPermission": false,
"userCodes": ["USER01"]
},
{
"code": "IT",
"name": "Phòng CNTT",
"description": "",
"sharingAccessPermission": false,
"userCodes": []
}
]
Mẫu response body
{
"data": [
{
"id": 12012,
"name": "Phòng Nhân sự",
"code": "NHANSU",
"userCount": 1,
"sharingAccessPermission": false,
"users": [],
"requireApproval": false
},
{
"id": 12013,
"name": "Phòng CNTT",
"code": "IT",
"userCount": 0,
"sharingAccessPermission": false,
"users": [],
"requireApproval": false
}
],
"success": true,
"code": 0,
"messages": [
"Create 2 department success, update 0 department success."
]
}
Mô tả Response Body
| Key | Type | Mô tả |
|---|---|---|
success | boolean | Trạng thái phản hồi của yêu cầu (true: Thành công, false: Thất bại). |
code | int | Mã phản hồi từ hệ thống. |
messages | array | Danh sách thông báo tổng hợp số bộ phận được tạo mới và cập nhật. |
data | array | Danh sách bộ phận vừa được tạo mới hoặc cập nhật (xem chi tiết bên dưới). |
Chi tiết đối tượng trong mảng data:
| Key | Type | Mô tả |
|---|---|---|
id | int | ID bộ phận. |
name | string | Tên bộ phận. |
code | string | Mã bộ phận. |
userCount | int | Số người dùng thuộc bộ phận. |
sharingAccessPermission | boolean | Người dùng trong bộ phận có chia sẻ quyền truy cập hay không. |
users | array | Danh sách người dùng thuộc bộ phận. |
requireApproval | boolean | Bộ phận có yêu cầu phê duyệt hay không. |