Nhảy tới nội dung
Phiên bản: 2.3.0

Lấy danh sách bộ phận của công ty

Ngày cập nhật: 18 tháng 08, 2026
Người cập nhật: VNPT eContract's team


Mục đích​

Hàm thực hiện lấy danh sách bộ phận của công ty.

  • Request URL: /api/departments
  • HTTP method: GET
  • Authorize: Bearer token
  • Parameter: Không yêu cầu, tuy nhiên có thể thêm các tùy chọn bên dưới để thực hiện lọc hoặc tìm kiếm danh sách bộ phận.
KeyTypeDescription
searchstringThông tin tìm kiếm theo tên bộ phận
pageintSố trang cần lấy dữ liệu (Mặc định hệ thống đang là 1)
pagesizeintSố record dữ liệu mà hệ thống sẽ trả về sau mỗi request (Mặc định hệ thống đang là 10 record)

Mẫu request​

Query param:
page: 1
pageSize: 10
search: DocHub
Request: /api/departments?page=1&pageSize=10&search=dochub

Mẫu response body​

{
"data": {
"items": [
{
"id": 33,
"name": "DocHub",
"code": "DHB",
"userCount": 2,
"users": [
{
"id": 6,
"createdDate": "2021-01-06T17:06:07.2893325",
"comId": 164,
"code": "USER01",
"name": "Nguyễn Văn A",
"email": "email_address",
"username": "username1",
"isSelected": false
},
{
"id": 19,
"createdDate": "2021-01-08T16:09:39.9081934",
"comId": 164,
"code": "USER02",
"name": "Nguyễn Văn B",
"phone": "0919XXXXXX",
"email": "email_address",
"username": "username2",
"isSelected": false
}
]
}
],
"totalCount": 1,
"pageCount": 1,
"page": 1,
"pageSize": 10,
"hasNextPage": false,
"hasPreviousPage": false
},
"success": true,
"code": 0,
"messages": []
}

Mô tả Response Body​

KeyTypeDescription
successbooleanTrạng thái phản hồi của yêu cầu (true: Thành công, false: Thất bại)
codeintMã phản hồi từ hệ thống
messagesarrayDanh sách thông báo trả về từ hệ thống
dataobjectĐối tượng chứa danh sách bộ phận và dữ liệu phân trang (xem chi tiết bên dưới)

Chi tiết dữ liệu trong data:​

KeyTypeDescription
itemsarrayDanh sách thông tin chi tiết các bộ phận (xem chi tiết bên dưới)
totalCountintTổng số lượng bộ phận thỏa mãn điều kiện lọc
pageCountintTổng số trang
pageintTrang hiện tại
pageSizeintSố lượng bản ghi trên một trang
hasNextPagebooleanCó trang kế tiếp hay không (true: Có, false: Không)
hasPreviousPagebooleanCó trang trước đó hay không (true: Có, false: Không)

Chi tiết đối tượng trong mảng items:​

KeyTypeDescription
idintID bộ phận
namestringTên bộ phận
codestringMã bộ phận
userCountintTổng số lượng người dùng thuộc bộ phận
usersarrayDanh sách người dùng thuộc bộ phận (xem chi tiết bên dưới)

Chi tiết đối tượng trong mảng users:​

KeyTypeDescription
idintID người dùng
createdDatestringThời gian tạo tài khoản người dùng (định dạng ISO 8601)
comIdintID công ty
codestringMã người dùng
namestringTên người dùng
phonestringSố điện thoại của người dùng (nếu có)
emailstringĐịa chỉ email của người dùng
usernamestringTên đăng nhập của người dùng