Nhảy tới nội dung
Phiên bản: 2.3.0

Lấy danh sách loại chứng từ

Ngày cập nhật: 18 tháng 08, 2026
Người cập nhật: VNPT eContract's team


Mục đích​

Hàm lấy thông tin danh sách loại chứng từ

  • Request URL: /api/document-types
  • HTTP method: GET
  • Authorize: Bearer token
  • Parameter: Không yêu cầu, tuy nhiên có thể thêm các tùy chọn bên dưới để thực hiện lọc hoặc tìm kiếm danh sách loại chứng từ.
KeyTypeDescription
searchstringThông tin tìm kiếm theo tên loại chứng từ hoặc mã loại chứng từ
pageintSố trang cần lấy dữ liệu (Mặc định hệ thống đang là 1)
pagesizeintSố record dữ liệu mà hệ thống sẽ trả về sau mỗi request (Mặc định hệ thống đang là 10 record)

Mẫu request​

Query param:
page: 1
pageSize: 10
search: HD-LAODONG
Request: /api/document-types?page=1&pageSize=10&search=HD-LAODONG

Mẫu response body​

{
"data": {
"items": [
{
"id": 1085,
"code": "HD-LAODONG",
"name": "Hợp đồng lao động",
"processTemplate": {
"id": 1089,
"createdDate": "2022-09-12T10:29:23.4146356",
"processInOrder": false,
"isPublic": false,
"items": []
},
"documentCount": 4,
"enableVnptSeal": true,
"requireVerifiedUserSigning": true
},
],
"totalCount": 1,
"pageCount": 2,
"page": 1,
"pageSize": 10,
"hasNextPage": true,
"hasPreviousPage": false
},
"success": true,
"code": 0,
"messages": []
}

Mô tả Response Body​

KeyTypeDescription
successbooleanTrạng thái phản hồi của yêu cầu (true: Thành công, false: Thất bại)
codeintMã phản hồi từ hệ thống
messagesarrayDanh sách thông báo hoặc lỗi trả về từ hệ thống
dataobjectĐối tượng chứa danh sách loại chứng từ và thông tin phân trang (xem chi tiết bên dưới)

Chi tiết dữ liệu trong data:​

KeyTypeDescription
itemsarrayDanh sách loại chứng từ (Array[object]) (xem chi tiết bên dưới)
totalCountintTổng số bản ghi tìm thấy
pageCountintTổng số trang
pageintTrang hiện tại
pageSizeintSố lượng bản ghi trên một trang
hasNextPagebooleanCó trang tiếp theo hay không (true: Có, false: Không)
hasPreviousPagebooleanCó trang trước đó hay không (true: Có, false: Không)

Chi tiết danh sách items:​

Danh sách chứa các đối tượng loại chứng từ với các thuộc tính của 1 phần tử:

KeyTypeDescription
idintID loại chứng từ
codestringMã loại chứng từ
namestringTên loại chứng từ
processTemplateobjectThông tin mẫu quy trình áp dụng mặc định cho loại chứng từ này:
{
    "id": "ID mẫu quy trình",
    "createdDate": "Thời gian tạo mẫu quy trình (ISO 8601)",
    "processInOrder": "Xử lý theo thứ tự (boolean)",
    "isPublic": "Trạng thái công khai (boolean)"
}
documentCountintSố lượng chứng từ đang thuộc loại chứng từ này
enableVnptSealbooleanChứng thực thông điệp VNPT SEAL (true: Bật, false: Tắt)
requireVerifiedUserSigningbooleanYêu cầu người ký đã xác thực danh tính (true: Bắt buộc xác thực, false: Không bắt buộc)